逾纪 du kỉ Hán Việt: du kỉ Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 纪 (kỉ)Hán Việtdu kỉCấu tạo逾 + 纪 · du + kỉ nghĩa thành phần: du + kỉ