逾邁 du mại Hán Việt: du mại Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 邁 (mại)Hán Việtdu mạiCấu tạo逾 + 邁 · du + mại nghĩa thành phần: du + mại Nghĩa EngCihui 逾邁 úmài* v. pass away (as time/years)