逾龄 du linh Hán Việt: du linh Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 龄 (linh)Hán Việtdu linhCấu tạo逾 + 龄 · du + linh nghĩa thành phần: du + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超過指定的年限。如:「凡是逾齡失修的飛機都應汰舊換新,才不致影響飛行安全。」