遁佚 độn dật Hán Việt: độn dật Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 佚 (dật)Hán Việtđộn dậtCấu tạo遁 + 佚 · độn + dật nghĩa thành phần: độn + dật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放縱。《文選.枚乘.七發》:「淹沉之樂,浩唐之心,遁佚之志,其奚由至哉。」