遁入

độn nhập

Hán Việt: độn nhập

Tổng quan

trốn vào

Cấu tạo: 遁 (độn) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn vào
  • VietPhrases trốn vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

遁入空门 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会