遁化 độn hóa Hán Việt: độn hóa Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 化 (hóa)Hán Việtđộn hóaCấu tạo遁 + 化 · độn + hóa nghĩa thành phần: độn + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道家稱人死為「遁化」。唐.顏真卿〈有唐茅山元靖先生廣陵李君碑銘〉:「先生以大曆己酉歲冬十一月十有四日,遁化於茅山紫陽之別院。」EngCihui 遁化 dùnhuà v. <Dao.> die