遁匿 độn nặc Hán Việt: độn nặc Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 匿 (nặc)Hán Việtđộn nặcCấu tạo遁 + 匿 · độn + nặc nghĩa thành phần: độn + nặc