遁叟 độn tẩu Hán Việt: độn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 叟 (tẩu)Hán Việtđộn tẩuCấu tạo遁 + 叟 · độn + tẩu nghĩa thành phần: độn + tẩu