遁天 độn thiên Hán Việt: độn thiên Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 天 (thiên)Hán Việtđộn thiênCấu tạo遁 + 天 · độn + thiên nghĩa thành phần: độn + thiên Nghĩa EngCihui 遁天 ùntiān v.o. violate the principles of nature