遁母 độn mẫu Hán Việt: độn mẫu Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 母 (mẫu)Hán Việtđộn mẫuCấu tạo遁 + 母 · độn + mẫu nghĩa thành phần: độn + mẫu