遁法

độn pháp

Hán Việt: độn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遁法 ùnfǎ n. <Dao.> the art of becoming invisible

ja

  • JMdict Ninja art of escape