遁疚 độn cứu Hán Việt: độn cứu Tổng quan Cấu tạo: 遁 (độn) + 疚 (cứu)Hán Việtđộn cứuCấu tạo遁 + 疚 · độn + cứu nghĩa thành phần: độn + cứu