遁走

độn tẩu

Hán Việt: độn tẩu

Tổng quan

bỏ chạy

Cấu tạo: (độn) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ chạy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃走。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「利則進,不利則退,不羞遁走。」

Eng

  • Cihui 遁走 ùnzǒu v. run away; escape

ja

  • JMdict flight|escape