遂亡 suì wáng · toại vong Hán Việt: toại vong · Pinyin: suì wáng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 亡 (vong)Pinyinsuì wángHán Việttoại vongCấu tạo遂 + 亡 · toại + vong nghĩa thành phần: toại + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠亡;废弛。遂,通"坠"。Tân Hoa Tự Điển 1.坠亡;废弛。遂,通"坠"。