遂人

suì rén toại nhân

Hán Việt: toại nhân · Pinyin: suì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官名。地官之属。掌管六遂的土地和人民; 即燧人。三皇之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。地官之属。掌管六遂的土地和人民。 2.即燧人。三皇之一。