遂令 toại lệnh Hán Việt: toại lệnh Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 令 (lệnh)Hán Việttoại lệnhCấu tạo遂 + 令 · toại + lệnh nghĩa thành phần: toại + lệnh Nghĩa EngCihui 遂令 uìlìng v.p. 1. therefore/then order 2. result in