遂便 suì biàn · toại tiện Hán Việt: toại tiện · Pinyin: suì biàn Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 便 (tiện)Pinyinsuì biànHán Việttoại tiệnCấu tạo遂 + 便 · toại + tiện nghĩa thành phần: toại + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遂即。随即; 听其自便。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遂即。随即。 2.听其自便。