遂僞 suì wěi · toại ngụy Hán Việt: toại ngụy · Pinyin: suì wěi Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 僞 (ngụy)Pinyinsuì wěiHán Việttoại ngụyCấu tạo遂 + 僞 · toại + ngụy nghĩa thành phần: toại + ngụy