遂則 toại tắc Hán Việt: toại tắc Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 則 (tắc)Hán Việttoại tắcCấu tạo遂 + 則 · toại + tắc nghĩa thành phần: toại + tắc Nghĩa EngCihui 遂則 uìzé adv. and then; afterwards