遂功 suì gōng · toại công Hán Việt: toại công · Pinyin: suì gōng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 功 (công)Pinyinsuì gōngHán Việttoại côngCấu tạo遂 + 功 · toại + công nghĩa thành phần: toại + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹成功。建立功业。Tân Hoa Tự Điển 1.犹成功。建立功业。