遂匠

suì jiàng toại tượng

Hán Việt: toại tượng · Pinyin: suì jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官名遂人﹑匠人的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名遂人﹑匠人的合称。