遂即
toại tức
Hán Việt: toại tức · Pinyin: suì jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竟然。唐.張鷟《遊仙窟》:「亦不辭憚,遂即逶迤而起,婀娜徐行。」也作「遂則」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随即;立即。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随即;立即。
Hán Việt: toại tức · Pinyin: suì jí