遂及 toại cập Hán Việt: toại cập Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 及 (cập)Hán Việttoại cậpCấu tạo遂 + 及 · toại + cập nghĩa thành phần: toại + cập Nghĩa EngCihui 遂及 uìjí adv. and then