遂爾

suì ěr toại nhĩ

Hán Việt: toại nhĩ · Pinyin: suì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 于是乎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.于是乎。