遂往 suì wǎng · toại vãng Hán Việt: toại vãng · Pinyin: suì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 往 (vãng)Pinyinsuì wǎngHán Việttoại vãngCấu tạo遂 + 往 · toại + vãng nghĩa thành phần: toại + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以往的错误。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以往的错误。