遂德 suì dé · toại đức Hán Việt: toại đức · Pinyin: suì dé Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 德 (đức)Pinyinsuì déHán Việttoại đứcCấu tạo遂 + 德 · toại + đức nghĩa thành phần: toại + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成就道德。Tân Hoa Tự Điển 1.成就道德。