遂志

suì zhìtoại chí

Hán Việt: toại chí · Pinyin: suì zhì

Tổng quan

Thoả lòng ước muốn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.实现志愿; 满足愿望。

Cấu tạo: 遂 (toại) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏa ước muốn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.实现志愿; 满足愿望。

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士