遂性 suì xìng · toại tính Hán Việt: toại tính · Pinyin: suì xìng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 性 (tính)Pinyinsuì xìngHán Việttoại tínhCấu tạo遂 + 性 · toại + tính nghĩa thành phần: toại + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应本性; 顺适性情。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应本性。 2.顺适性情。