遂情

suì qíng toại tình

Hán Việt: toại tình · Pinyin: suì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹抒情; 徇情,曲从私情; 犹如意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹抒情。 2.徇情,曲从私情。 3.犹如意。