遂意
toại ý
Hán Việt: toại ý · Pinyin: suì yì
Tổng quan
toại nguyện; thoả lòng
1.犹遂心。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vừa ý
- VietPhrases thoả lòng
- Tần suất từ Thoả lòng.; hợp ý; toại nguyện; thoả lòng; hoả lòng.; thoả lòng
- Biên soạn 遂意 uìyì v.o. be to one's liking
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹遂心。
Eng
- Cihui to one's liking
- Tần suất từ 遂意 uìyì v.o. be to one's liking