遂服 suì fú · toại phục Hán Việt: toại phục · Pinyin: suì fú Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 服 (phục)Pinyinsuì fúHán Việttoại phụcCấu tạo遂 + 服 · toại + phục nghĩa thành phần: toại + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如礼服丧至期满。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如礼服丧至期满。