遂材 suì cái · toại tài Hán Việt: toại tài · Pinyin: suì cái Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 材 (tài)Pinyinsuì cáiHán Việttoại tàiCấu tạo遂 + 材 · toại + tài nghĩa thành phần: toại + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荐举才能之士。Tân Hoa Tự Điển 1.荐举才能之士。