遂滋 suì zī · toại tư Hán Việt: toại tư · Pinyin: suì zī Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 滋 (tư)Pinyinsuì zīHán Việttoại tưCấu tạo遂 + 滋 · toại + tư nghĩa thành phần: toại + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养育;滋养。Tân Hoa Tự Điển 1.养育;滋养。