遂皇 suì huáng · toại hoàng Hán Việt: toại hoàng · Pinyin: suì huáng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 皇 (hoàng)Pinyinsuì huángHán Việttoại hoàngCấu tạo遂 + 皇 · toại + hoàng nghĩa thành phần: toại + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即三皇之一燧人氏。遂,通"燧"。Tân Hoa Tự Điển 1.即三皇之一燧人氏。遂,通"燧"。