遂石

suì shí toại thạch

Hán Việt: toại thạch · Pinyin: suì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石名。有消渴之效,可入药。见明李时珍《本草纲目.石三附录诸石.遂石》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石名。有消渴之效,可入药。见明李时珍《本草纲目.石三附录诸石.遂石》。

Eng

  • Cihui 遂石 suíshí n. <geol.> chert M:²kuài