遂禍 suì huò · toại họa Hán Việt: toại họa · Pinyin: suì huò Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 禍 (họa)Pinyinsuì huòHán Việttoại họaCấu tạo遂 + 禍 · toại + họa nghĩa thành phần: toại + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造成祸事。Tân Hoa Tự Điển 1.造成祸事。