遂稿輪 suì gǎo lún · toại cảo luân Hán Việt: toại cảo luân · Pinyin: suì gǎo lún Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 稿 (cảo) + 輪 (luân)Pinyinsuì gǎo lúnHán Việttoại cảo luânCấu tạo遂 + 稿 + 輪 · toại + cảo + luân nghĩa thành phần: toại + cảo + luân