遂達 suì dá · toại đạt Hán Việt: toại đạt · Pinyin: suì dá Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 達 (đạt)Pinyinsuì dáHán Việttoại đạtCấu tạo遂 + 達 · toại + đạt nghĩa thành phần: toại + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通达; 犹贵显。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通达。 2.犹贵显。