遂過

suì guò toại quá

Hán Việt: toại quá · Pinyin: suì guò

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺成过失;掩饰过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺成过失;掩饰过失。

Eng

  • Cihui 遂過 uìguò v.o. let sb.'s mistake slide