遂進 suì jìn · toại tiến Hán Việt: toại tiến · Pinyin: suì jìn Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 進 (tiến)Pinyinsuì jìnHán Việttoại tiếnCấu tạo遂 + 進 · toại + tiến nghĩa thành phần: toại + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进举;进用。Tân Hoa Tự Điển 1.进举;进用。