遂長 suì zhǎng · toại trường Hán Việt: toại trường · Pinyin: suì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 長 (trường)Pinyinsuì zhǎngHán Việttoại trườngCấu tạo遂 + 長 · toại + trường nghĩa thành phần: toại + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长;成长。Tân Hoa Tự Điển 1.生长;成长。