遂隱 suì yǐn · toại ẩn Hán Việt: toại ẩn · Pinyin: suì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 隱 (ẩn)Pinyinsuì yǐnHán Việttoại ẩnCấu tạo遂 + 隱 · toại + ẩn nghĩa thành phần: toại + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满足隐遁的愿望; 鸟名。鹧鸪的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.满足隐遁的愿望。 2.鸟名。鹧鸪的别名。