遂非 suì fēi · toại phi Hán Việt: toại phi · Pinyin: suì fēi Tổng quan Cấu tạo: 遂 (toại) + 非 (phi)Pinyinsuì fēiHán Việttoại phiCấu tạo遂 + 非 · toại + phi nghĩa thành phần: toại + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚持﹑掩饰错误。Tân Hoa Tự Điển 1.坚持﹑掩饰错误。