遂願
toại nguyện
Hán Việt: toại nguyện · Pinyin: suì yuàn
Tổng quan
đạt được điều ước nguyện
Nghĩa
Việt
- Cihui đạt được điều ước nguyện
- Cihui toại nguyện toại nguyện ☆Thoả lòng mong ước.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 满足愿望;如愿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.满足愿望;如愿。
Eng
- CC-CEDICT to have one's wish fulfilled
- Cihui to have one's wish fulfilled