遄征

chuán zhēng thuyên chinh

Hán Việt: thuyên chinh · Pinyin: chuán zhēng

Tổng quan

vội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm | lái xe nhanh

Cấu tạo: (thuyên) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vã tiến lên trong chuyến thám hiểm | lái xe nhanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾走、快行。漢.蔡琰〈悲憤詩〉二首之一:「去去割情戀,遄征日遐邁。」

Eng

  • CC-CEDICT to hurry forward on an expedition|to drive fast
  • Cihui to hurry forward on an expedition; to drive fast