遄流 thuyên lưu Hán Việt: thuyên lưu Tổng quan Cấu tạo: 遄 (thuyên) + 流 (lưu)Hán Việtthuyên lưuCấu tạo遄 + 流 · thuyên + lưu nghĩa thành phần: thuyên + lưu Nghĩa EngCihui 遄流 chuánliú n. torrential flow M:¹tiáo