遄迈 thuyên mại Hán Việt: thuyên mại Tổng quan Cấu tạo: 遄 (thuyên) + 迈 (mại)Hán Việtthuyên mạiCấu tạo遄 + 迈 · thuyên + mại nghĩa thành phần: thuyên + mại