遇劫 ngộ kiếp Hán Việt: ngộ kiếp Tổng quan gặp tai kiếp Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 劫 (kiếp)Hán Việtngộ kiếpTừ loạiđộngCấu tạo遇 + 劫 · ngộ + kiếp nghĩa thành phần: ngộ + kiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gặp tai kiếpVietPhrases gặp tai kiếp Từ liên quan Gần nghĩa劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫巖