遇劫 ngộ kiếp Hán Việt: ngộ kiếp Tổng quan gặp tai kiếp Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 劫 (kiếp)Hán Việtngộ kiếpCấu tạo遇 + 劫 · ngộ + kiếp nghĩa thành phần: ngộ + kiếp Nghĩa ViệtCihui gặp tai kiếp