遇待 ngộ đãi Hán Việt: ngộ đãi Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 待 (đãi)Hán Việtngộ đãiCấu tạo遇 + 待 · ngộ + đãi nghĩa thành phần: ngộ + đãi