遇有 ngộ hữu Hán Việt: ngộ hữu Tổng quan Cấu tạo: 遇 (ngộ) + 有 (hữu)Hán Việtngộ hữuCấu tạo遇 + 有 · ngộ + hữu nghĩa thành phần: ngộ + hữu Nghĩa EngCihui 遇有 yùyǒu v.p. in the event of; in case of